blood-oxygenation level dependent functional magnetic resonance imaging

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ chức năng phụ thuộc vào mức độ oxy hóa của hemoglobin trong máu: Đây một phương pháp hình ảnh thần kinh không xâm lấn, sử dụng sự thay đổi nội tại trong quá trình oxy hóa hemoglobin để đo lường hoạt động não bộ. Khi một vùng não hoạt động nhiều hơn, lưu lượng máu đến vùng đó tăng lên, kéo theo sự gia tăng nồng độ hemoglobin được oxy hóa (oxyhemoglobin) so với hemoglobin khử oxy (deoxyhemoglobin). Sự khác biệt về tính chất từ của hai dạng hemoglobin này tạo ra tín hiệu có thể được phát hiện bởi máy chụp cộng hưởng từ, giúp lập bản đồ các vùng não đang hoạt động.

dụ sử dụng
  • The researchers used blood-oxygenation level dependent functional magnetic resonance imaging to study how the brain processes emotions.
    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật chụp cộng hưởng từ chức năng phụ thuộc vào mức độ oxy hóa của hemoglobin trong máu để nghiên cứu cách não bộ xử lý cảm xúc.)

  • Blood-oxygenation level dependent functional magnetic resonance imaging is a key tool in cognitive neuroscience for mapping brain activity.
    (Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ chức năng phụ thuộc vào mức độ oxy hóa của hemoglobin trong máu một công cụ quan trọng trong khoa học thần kinh nhận thức để lập bản đồ hoạt động não bộ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "BOLD fMRI": Viết tắt thường dùng trong văn bản chuyên ngành, giúp rút gọn thuật ngữ dài này.

    • BOLD fMRI has revolutionized the study of brain function.
      (Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ chức năng phụ thuộc vào mức độ oxy hóa của hemoglobin trong máu đã cách mạng hóa việc nghiên cứu chức năng não bộ.)
  • "BOLD contrast": Sự tương phản tín hiệu dựa trên trạng thái oxy hóa của hemoglobin, cơ sở của phương pháp này.

    • The BOLD contrast mechanism relies on the magnetic properties of deoxyhemoglobin.
      ( chế tương phản BOLD dựa trên tính chất từ của hemoglobin khử oxy.)
Biến thể từ gần giống
  • Functional magnetic resonance imaging (fMRI) (danh từ): Chụp cộng hưởng từ chức năng, một thuật ngữ chung hơn bao gồm nhiều kỹ thuật, trong đó BOLD fMRI phổ biến nhất.

    • fMRI is widely used in neuroscience research.
      (Chụp cộng hưởng từ chức năng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu thần kinh học.)
  • BOLD signal (danh từ): Tín hiệu BOLD, chỉ sự thay đổi tín hiệu MRI do thay đổi mức oxy hóa hemoglobin.

    • The BOLD signal reflects local neural activity.
      (Tín hiệu BOLD phản ánh hoạt động thần kinh cục bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • BOLD fMRI: Cách viết tắt phổ biến trong y học khoa học thần kinh.
  • BOLD imaging: Một cách gọi ngắn gọn khác, thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Hemodynamic response (danh từ): Phản ứng huyết động, chỉ sự thay đổi lưu lượng máu oxy hóa khi não hoạt động.

    • The hemodynamic response is the basis of the BOLD signal.
      (Phản ứng huyết động cơ sở của tín hiệu BOLD.)
  • Neural activity mapping (danh từ): Lập bản đồ hoạt động thần kinh, mục đích chính của kỹ thuật này.

    • BOLD fMRI allows for high-resolution neural activity mapping.
      (Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ chức năng phụ thuộc vào mức độ oxy hóa của hemoglobin trong máu cho phép lập bản đồ hoạt động thần kinh với độ phân giải cao.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này, khái niệm kỹ thuật.)